Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "ô liu" (1)

ô liu
phát
Tiếng Anh Danh từolive
Từ vựng của tôi
Tôi ăn bánh mì kèm ô liu.
I eat bread with olives.

swap_horiz Từ liên quan "ô liu" (1)

dầu ô liu
phát
Tiếng Anh Danh từolive oil
Từ vựng của tôi
Salad này dùng dầu ô liu.
This salad uses olive oil.

format_quote Cụm từ "ô liu" (3)

Tôi ăn bánh mì kèm ô liu.
I eat bread with olives.
Salad này dùng dầu ô liu.
This salad uses olive oil.
Dầu ô liu nguyên chất rất tốt cho sức khỏe.
Pure olive oil is very good for health.